honey bear

honey bear

A honey bear climbs a tall tree in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Gấu mật (động vật): "honey bear" tên gọi thông thường của loài động vật sống trên cây, ăn trái cây, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, với một cái đuôi dài có thể cầm nắm. Loài này còn được gọi là kinkajou.

dụ sử dụng
  • (Con gấu mật dùng chiếc đuôi dài có thể cầm nắm của để treo mình trên cành cây trong khi ăn trái cây.)
  • (Trong rừng mưa nhiệt đới, gấu mật nổi tiếng thích ăn đồ ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honey bear" trong văn hóa: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một loại chai hoặc bình đựng mật ong hình dáng giống con gấu, phổ biến trong các cửa hàng tạp hóa.
    • She bought a honey bear filled with pure maple syrup. ( ấy mua một chai mật ong hình gấu chứa đầy siro cây phong nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey: mật ong (danh từ).
  • Bear: gấu (danh từ).
  • Kinkajou: tên khoa học của loài gấu mật (danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Kinkajou: tên gọi chính thức của loài động vật này.
  • Potto: một loài khác họ hàng gần, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "honey bear".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "honey bear".